[qiú]
cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
求乞qiú qǐ
cầu khất
ăn xin
求亲qiú qīn
cầu thân
dạm hỏi; tìm kiếm liên minh hôn nhân
求人qiú rén
cầu nhân
nhờ giúp đỡ; nhờ vả; tuyển dụng người tài
求值qiú zhí
cầu trị
tính
求偶qiú ǒu
cầu ngẫu
tìm kiếm bạn đời; tìm kiếm bạn tình; tán tỉnh
求偿qiú cháng
cầu thường
tìm kiếm bồi thường; bồi hoàn
求助qiú zhù
cầu trợ
yêu cầu giúp đỡ; kêu gọi giúp đỡ
求取qiú qǔ
cầu thủ
mưu cầu; phấn đấu để đạt được
求同qiú tóng
cầu đồng
tìm kiếm đồng thuận; tìm kiếm sự thống nhất
求告qiú gào
cầu cáo
cầu khẩn; van xin
求婚qiú hūn
cầu hôn
cầu hôn
求和qiú hé
cầu hoà
cầu hòa; tìm kết quả hòa; phép cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.