[líng shòu]
linh thụ
一店
零售价格
本店只零售,不批发
零售商líng shòu shāng
linh thụ thương
nhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ
零售店líng shòu diàn
linh thụ điếm
cửa hàng; cửa hàng bán lẻ