[shòu]
thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
售货shòu huò
thụ hoá
bán hàng
售价shòu jià
thụ giá
giá bán
售卖shòu mài
thụ mại
bán
售完shòu wán
thụ hoàn
bán hết
售票shòu piào
thụ phiếu
bán vé
售罄shòu qìng
thụ khánh
bán hết hoàn toàn; bán hết
售货员shòu huò yuán
thụ hoá viên
nhân viên bán hàng
售货台shòu huò tái
thụ hoá đài
quầy bán hàng
售票口shòu piào kǒu
thụ phiếu khẩu
quầy vé
售票员shòu piào yuán
thụ phiếu viên
nhân viên bán vé
售票处shòu piào chù
thụ phiếu xứ
phòng vé
售后服务shòu hòu fú wù
thụ hậu phục vụ
dịch vụ sau bán hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.