[mén diàn]
môn điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板门店bǎn mén diàn
bản môn điếm
Bàn Môn Điếm, Khu vực An ninh Chung ở khu phi quân sự Triều Tiên