汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
零销 (líng xiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
零销
【零銷】
[líng xiāo]
linh tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Bán lẻ
Ví dụ
零销商
líng xiāo shāng
Nhà bán lẻ
Từ ghép
0 từ chứa “零销”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
门市
门店
零售
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
零售
~商
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
零
líng
linh
Số không; con số không; Nhỏ nhặt, vụn vặt, lẻ tẻ; Rơi rụng, héo tàn
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)