[xiǎn è]
hiểm ác
山势险恶
shān shì xiǎn è
Núi non hiểm trở, nguy hiểm
病情险恶
bìng qíng xiǎn è
Tình trạng bệnh tật nguy kịch
环境险恶
huán jìng xiǎn è
Môi trường hiểm độc
险恶用心
xiǎn è yòng xīn
Ý đồ hiểm độc
居心险恶jū xīn xiǎn è
cư tâm hiểm ác
có động cơ nham hiểm