[wēi xiǎn]
nguy hiểm
危险期
wēi xiǎn qī
giai đoạn nguy hiểm
危险区
wēi xiǎn qū
khu vực nguy hiểm
危险标志
wēi xiǎn biāo zhì
biển báo nguy hiểm
山路叉陡叉窄,攀登的时候非常危险
shān lù chā dǒu chā zhǎi , pān dēng de shí hòu fēi cháng wēi xiǎn
đường núi dốc cheo leo, hiểm trở, leo lên rất nguy hiểm
路上遇到危险
lù shang yù dào wēi xiǎn
gặp nguy hiểm trên đường
伤员已经脱离危险
shāng yuán yǐ jīng tuō lí wēi xiǎn
người bị thương đã qua cơn nguy kịch