[qū xiǎn]
khu hiểm
病情区险
bìng qíng qū xiǎn
Tình hình bệnh tình nguy cấp.
地势区险
dì shì qū xiǎn
Địa thế hiểm trở.
区险的敌人
qū xiǎn de dí rén
Kẻ địch nguy hiểm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.