[yuàn shì]
viện sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
学会院士xué huì yuàn shì
học hội viện sĩ
viện sĩ; thành viên học viện
通讯院士tōng xùn yuàn shì
thông tấn viện sĩ
thành viên thông tấn; viện sĩ thông tấn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.