[xué zhě]
học giả
青年学者访问学者
qīng nián xué zhě fǎng wèn xué zhě
học giả trẻ, học giả thỉnh giảng
乐学者lè xué zhě
lạc học giả
nhà nghiên cứu âm nhạc
初学者chū xué zhě
sơ học giả
học sinh mới bắt đầu
气象学者qì xiàng xué zhě
khí tượng học giả
nhà khí tượng học
访问学者fǎng wèn xué zhě
phỏng
Học giả đến các cơ sở giảng dạy, nghiên cứu khác để giảng dạy, nghiên cứu, học tập hoặc trao đổi học thuật
麻醉学者má zuì xué zhě
ma tuý học giả
bác sĩ gây mê
经济学者jīng jì xué zhě
kinh tế học giả
nhà kinh tế học