[shì rén]
sĩ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瑞士人ruì shì rén
thuỵ sĩ nhân
người Thụy Sĩ
非利士人fēi lì shì rén
phi lợi sĩ nhân
người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN