[chén]
trần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陈美chén měi
trần mỹ
Vanessa-Mae, nghệ sĩ violin và vận động viên trượt tuyết người Anh sinh ra tại Singapore
陈胜chén shèng
trần thắng
Trần Thắng, phiến loạn thời Tần, lãnh đạo Khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2 Guang3 Qi3 yi4]
陈酿chén niàng
trần nhưỡng
Rượu ủ lâu năm.
陈腐chén fǔ
trần hủ
nhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chán
陈言chén yán
trần ngôn
Trình bày lý do, ý kiến; lời cũ.
陈设chén shè
trần thiết
bày biện; sắp đặt; đồ đạc
陈词chén cí
trần từ
trình bày quan điểm; bài nói; phát biểu
陈说chén shuō
trần thuyết
trình bày; khẳng định
陈请chén qǐng
trần thỉnh
Trình bày tình hình, đưa ra thỉnh cầu.
陈账chén zhàng
trần trướng
nợ cũ
陈货chén huò
trần hoá
hàng tồn kho; hàng ế
陈绍chén shào
trần thiệu
rượu Thiệu Hưng cũ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.