[chén shuō]
trần thuyết
陈说利害
chén shuō lì hài
Nêu rõ lợi hại
陈说事件的经过
chén shuō shì jiàn de jīng guò
Kể lại diễn biến sự việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.