[chén yán]
trần ngôn
率直陈言
shuài zhí chén yán
Thẳng thắn trình bày
陈言务去
chén yán wù qù
Nói những lời cũ rích, nên bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.