[chén cí]
trần từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陈词滥调chén cí làn diào
trần từ lạm điệu
lời sáo rỗng; thông thường; chân lý hiển nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.