[diàn]
điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
店主diàn zhǔ
điếm chủ
chủ cửa hàng
店伙diàn huǒ
điếm hoả
nhân viên cửa hàng; nhân viên quầy
店员diàn yuán
điếm viên
nhân viên cửa hàng; nhân viên bán hàng; người bán hàng
店堂diàn táng
điếm đường
khu vực khách của cửa hàng; phòng trưng bày; khu vực ăn uống của nhà hàng
店家diàn jiā
điếm gia
chủ tiệm; chủ quán trọ; cửa hàng
店钱diàn qián
điếm tiền
phí phòng khách sạn; chi phí chỗ ở
店铺diàn pù
điếm phố
cửa hàng; tiệm
店长diàn cháng
điếm trường
quản lý cửa hàng
店面diàn miàn
điếm diện
mặt tiền cửa hàng
店小二diàn xiǎo èr
điếm tiểu nhị
người phục vụ; nhân viên
商店shāng diàn
thương điếm
cửa hàng; tiệm
网店wǎng diàn
võng điếm
cửa hàng trực tuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.