[zhèn yā]
trấn áp
镇压叛乱
zhèn yā pàn luàn
Trấn áp phản loạn
这个恶霸解放初期被镇压了
zhè ge è bà jiě fàng chū qī bèi zhèn yā le
Tên ác bá này đã bị trấn áp hồi đầu thời giải phóng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.