[è yì]
át ức
遏抑不住胸中的怒火
è yì bú zhù xiōng zhōng de nù huǒ
Không thể kìm nén cơn giận trong lòng
百感交集,难以遏抑
bǎi gǎn jiāo jí , nán yǐ è yì
Trăm cảm xúc lẫn lộn, khó lòng kìm nén
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.