[dǎ yā]
đả áp
在对方无情的打压下,他毫不动摇
zài duì fāng wú qíng de dǎ yā xià , tā háo bú dòng yáo
Dưới sự đàn áp tàn nhẫn của đối phương, anh ấy không hề lay chuyển.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.