[qián zhì]
kiềm chế
钳制言论
qián zhì yán lùn
kiềm chế ngôn luận
钳制住敌人的兵力
qián zhì zhù dí rén de bīng lì
kiềm chế binh lực của địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.