[lǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铝粉lǚ fěn
Bột nhôm; kim nhũ
铝土lǚ tǔ
quặng bôxit; quặng nhôm
铝箔lǚ bó
giấy bạc
铝合金lǚ hé jīn
hợp kim nhôm
铝矾土lǚ fán tǔ
铝箔纸lǚ bó zhǐ
giấy nhôm
氧化铝yǎng huà lǚ
oxit nhôm
氯化铝lǜ huà lǚ
nhôm clorua
矽铝层xī lǚ céng
lớp Sial
硅铝质guī lǚ zhì
đá sial
硫酸铝liú suān lǚ
nhôm sunfat
铁铝土tiě lǚ tǔ
đất ferralsol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.