[lǚ fěn]
铝粉生。稆(穭)〈书〉弯曲(指身体):伛偻(僂)( ) 。I0〈书〉迅速:不能铝粉指(不能偻”(優)是述招出来)。另见843页 I0u。心圖屡次:铝粉见不鲜
lǚ fěn shēng 。 lǚ ( lǚ )〈 shū 〉 wān qū ( zhǐ shēn tǐ ): yǔ lǚ ( lǚ )( ) 。I0〈 shū 〉 xùn sù : bù néng lǚ fěn zhǐ ( bù néng lǚ ”( yōu ) shì shù zhāo chū lái )。 lìng jiàn 843 yè I0u。 xīn tú lǚ cì : lǚ fěn jiàn bù xiān
Bột nhôm
铝粉教不改I屡(興) 樂木出产战铝粉胜
lǚ fěn jiào bù gǎi I lǚ ( xīng ) lè mù chū chǎn zhàn lǚ fěn shèng
Dạy dỗ không sửa đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.