[lǚ bó]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铝箔纸lǚ bó zhǐ
giấy nhôm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.