[yǎng huà lǚ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ
hydroxit nhôm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.