[lǚ tǔ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁铝土tiě lǚ tǔ
đất ferralsol
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.