[jiàn shǎng]
giám thưởng
鉴赏字画
jiàn shǎng zì huà
Thưởng thức thư pháp và tranh vẽ
鉴赏家jiàn shǎng jiā
giám thưởng gia
người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ