[xīn shǎng]
hân thưởng
音乐欣赏
yīn yuè xīn shǎng
Thưởng thức âm nhạc
欣赏雪景
xīn shǎng xuě jǐng
Ngắm cảnh tuyết
他很欣赏这个建筑的独特风格
tā hěn xīn shǎng zhè ge jiàn zhù de dú tè fēng gé
Anh ấy rất thích phong cách độc đáo của công trình kiến trúc này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.