[wán shǎng]
ngoạn thưởng
玩赏雪景
wán shǎng xuě jǐng
Ngắm cảnh tuyết
园中有很多可供玩赏的花木
yuán zhōng yǒu hěn duō kě gòng wán shǎng de huā mù
Trong vườn có nhiều cây cối hoa lá để ngắm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.