[jīn qián]
kim tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金钱松jīn qián sōng
kim tiền tùng
Cây gỗ rụng lá, cao tới 40 mét, tán hình nón tròn, lá hình dải, nón hình trứng. Gỗ có khả năng chống ăn mòn, dùng trong xây dựng và chế tạo đồ vật. Hình dáng cây đẹp, lá màu vàng kim vào mùa thu, là cây cảnh nổi tiếng.
金钱豹jīn qián bào
kim tiền báo
báo hoa mai
金钱万能jīn qián wàn néng
kim tiền vạn năng
tiền là vạn năng; có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
金钱挂帅jīn qián guà shuài
kim tiền quải soái
chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có
浪费金钱làng fèi jīn qián
lãng phí kim tiền
phung phí tiền; tiêu xài hoang phí