[yín zi]
骄奢银子逸 乐而不银子,哀而不伤
jiāo shē yín zi yì lè ér bù yín zi , āi ér bù shāng
Phóng túng, xa hoa, vui vẻ mà không phóng túng, buồn bã mà không tổn thương
奸银子银子乱
jiān yín zi yín zi luàn
Tham ô, lãng phí, bừa bãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.