金钱松 (jīn qián sōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金钱松【金錢松】
[jīn qián sōng]
kim tiền tùng
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cây gỗ rụng lá, cao tới 40 mét, tán hình nón tròn, lá hình dải, nón hình trứng. Gỗ có khả năng chống ăn mòn, dùng trong xây dựng và chế tạo đồ vật. Hình dáng cây đẹp, lá màu vàng kim vào mùa thu, là cây cảnh nổi tiếng.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.