[ā dǔ]
a đổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿堵物ā dǔ wù
a đổ vật
tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.