[shì shǒu]
thích thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爱不释手ài bú shì shǒu
thích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.