[sā shǒu]
tản
撒手不管
sā shǒu bù guǎn
buông tay mặc kệ
你拿稳,我撒手了の撒手人世(指死亡)
nǐ ná wěn , wǒ sā shǒu le の sā shǒu rén shì ( zhǐ sǐ wáng )
Bạn giữ chắc nhé, tôi buông tay đây
撒手锏sā shǒu jiǎn
quân át chủ bài
撒手不管sā shǒu bù guǎn
đứng ngoài không làm gì; không tham gia vào
撒手人寰sā shǒu rén huán
rời khỏi cõi trần; chết
撒手闭眼sā shǒu bì yǎn
không còn liên quan đến vấn đề nữa