[sōng shǒu]
tông thủ
一松手,钢笔掉在地上了Q工作要抓紧,不能松手
yì sōng shǒu , gāng bǐ diào zài dì shàng le Q gōng zuò yào zhuā jǐn , bù néng sōng shǒu
Buông tay ra là cây bút rơi xuống đất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.