[shì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
释典shì diǎn
thích điển
giáo lý Phật giáo; kinh điển
释怀shì huái
thích hoài
vượt qua
释手shì shǒu
thích thủ
buông tay; nới lỏng tay; đặt cái gì xuống
释放shì fàng
thích phóng
thả; phóng thích; giải phóng
释文shì wén
thích văn
giải thích từ; nghĩa giải thích từ trong văn bản kinh điển; giải mã chữ viết cổ
释法shì fǎ
thích pháp
diễn giải pháp luật
释然shì rán
thích nhiên
nhẹ nhõm; thanh thản; cảm thấy nhẹ nhõm
释疑shì yí
thích nghi
xua tan nghi ngờ; giải quyết khó khăn
释读shì dú
thích đọc
đọc và diễn giải văn bản cổ; giải mã
释除shì chú
thích trừ
xua tan
释经shì jīng
thích kinh
phân tích kinh điển; giải thích văn bản kinh điển
释迦shì jiā
thích ca
Thích Ca, một dân tộc và thị tộc ở vùng đông bắc Nam Á mà Đức Phật thuộc về; Đức Phật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.