[shì jiā]
thích ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
释迦佛shì jiā fó
thích ca
Phật Thích Ca Mâu Ni; Tất Đạt Đa Cồ Đàm, Đức Phật lịch sử và người sáng lập Phật giáo
释迦牟尼shì jiā mù ní
thích ca
Thích Ca Mâu Ni
凤梨释迦fèng lí shì jiā
phượng lê thích ca
quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai và na: một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để lấy quả ăn được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.