[shì huái]
thích hoài
无法释怀
wú fǎ shì huái
Không thể nguôi ngoai
久病在床的母亲让他挂念,难以释怀
jiǔ bìng zài chuáng de mǔ qīn ràng tā guà niàn , nán yǐ shì huái
Người mẹ bệnh nặng nằm liệt giường khiến anh day dứt không nguôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.