汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酬金 (chóu jīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酬金
[chóu jīn]
thù kim
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tiền thưởng
2
thù lao
Ví dụ
酬金丰厚
chóu jīn fēng hòu
Thù lao hậu hĩnh
Từ ghép
0 từ chứa “酬金”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
奖金
红利
追购
酬劳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
酬劳的钱
~丰厚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酬
chóu
thù
Đền đáp, trả lại công sức hoặc ơn nghĩa; Giao tiếp, đối đáp trong các hoạt động xã hội; Tặng, biếu (thường là thơ, từ)
金
jīn
kim
Kim loại nói chung; vàng; tiền bạc; Tiền tệ, tiền mặt; Liên quan đến tài chính, ngân hàng