[chóu láo]
thù lao
他备了一桌酒席,酬劳帮助搬家的朋友
tā bèi le yì zhuō jiǔ xí , chóu láo bāng zhù bān jiā de péng yǒu
Anh ấy đã chuẩn bị một bàn tiệc rượu để cảm ơn những người bạn đã giúp chuyển nhà
这点儿钱请收下,这是您应得的
zhè diǎn ér qián qǐng shōu xià , zhè shì nín yīng dé de
Xin nhận chút tiền này, đây là phần xứng đáng của ông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.