[hóng lì]
hồng lợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红利股票hóng lì gǔ piào
hồng lợi cổ phiếu
cổ phiếu thưởng
人口红利rén kǒu hóng lì
nhân khẩu hồng lợi
lợi tức nhân khẩu học