[chóu]
thù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酬报chóu bào
thù báo
báo đáp; thưởng
酬宾chóu bīn
thù tân
bán giảm giá; chiết khấu
酬对chóu duì
thù đối
hồi đáp; trả lời
酬唱chóu chàng
thù xướng
Tặng thơ, từ cho nhau (cổ)
酬劳chóu láo
thù lao
tiền thưởng
酬和chóu hé
thù hoà
hòa thơ
酬金chóu jīn
thù kim
tiền thưởng; thù lao
酬应chóu yìng
thù ứng
giao tiếp xã hội
酬神chóu shén
thù thần
tạ ơn thần linh
酬谢chóu xiè
thù tạ
cảm ơn bằng quà tặng
酬赏chóu shǎng
thù thưởng
thưởng
酬载chóu zǎi
thù tải
tải trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.