汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酬对 (chóu duì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酬对
【酬對】
[chóu duì]
thù đối
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hồi đáp
2
trả lời
Ví dụ
善于酬对
shàn yú chóu duì
Giỏi ứng đối
Từ ghép
0 từ chứa “酬对”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
应对;应答
善于~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酬
chóu
thù
Đền đáp, trả lại công sức hoặc ơn nghĩa; Giao tiếp, đối đáp trong các hoạt động xã hội; Tặng, biếu (thường là thơ, từ)
对
duì
đối
hướng về, đối mặt với một cái gì đó; đối xử, đối đãi với ai đó; đúng, chính xác, phù hợp