汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酬和 (chóu hé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酬和
[chóu hé]
thù hoà
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hòa thơ
Ví dụ
即席酬和
jí xí chóu hé
Ứng tác đáp lễ
Từ ghép
0 từ chứa “酬和”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉用诗词应答
即席~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酬
chóu
thù
Đền đáp, trả lại công sức hoặc ơn nghĩa; Giao tiếp, đối đáp trong các hoạt động xã hội; Tặng, biếu (thường là thơ, từ)
和
hé
hoà
và; cùng với; hòa bình; hòa hợp; thân thiện; hòa giải; dàn xếp; làm dịu