[jiǔ]
tửu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酒落jiǔ luò
tửu lạc
Phong thái tiêu sái, phóng khoáng (cổ)
酒扫jiǔ sǎo
tửu tảo
Tưới nước, quét nhà (cổ)
酒食jiǔ shí
tửu thực
đồ ăn và thức uống
酒水jiǔ shuǐ
tửu thuỷ
đồ uống; thức uống
酒肆jiǔ sì
tửu tứ
tiệm rượu; cửa hàng rượu; quán rượu
酒筹jiǔ chóu
tửu trù
thẻ chơi trò uống rượu
酒馆jiǔ guǎn
tửu quán
quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu
酒花jiǔ huā
tửu hoa
hoa bia
酒帘jiǔ lián
tửu liêm
biển hiệu quán rượu
酒鬼jiǔ guǐ
tửu quỷ
kẻ say rượu
酒家jiǔ jiā
tửu gia
nhà hàng; người phục vụ rượu; quán rượu
酒泪jiǔ lèi
tửu lệ
Rơi nước mắt; khóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.