汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酒扫 (jiǔ sǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酒扫
【酒掃】
[jiǔ sǎo]
tửu tảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tưới nước, quét nhà (cổ)
Ví dụ
酒扫庭除
jiǔ sǎo tíng chú
dọn dẹp sạch sẽ
Từ ghép
0 từ chứa “酒扫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉洒水扫地
~庭除
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn
扫
sǎo
tảo
Quét, làm sạch bề mặt bằng chổi hoặc vật tương tự; Xóa bỏ, loại trừ hoàn toàn; Lướt qua, rà soát, dò tìm