汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酒泪 (jiǔ lèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酒泪
【酒淚】
[jiǔ lèi]
tửu lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Rơi nước mắt
2
khóc
Ví dụ
酒泪而别
jiǔ lèi ér bié
khóc lóc chia tay
Từ ghép
0 từ chứa “酒泪”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
流泪
弹泪
掉泪
淌泪
落泪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
掉泪;落泪
~而别
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn
泪
lèi
lệ
Chất lỏng trong suốt tiết ra từ tuyến lệ, thường do cảm xúc hoặc kích thích; Biểu hiện của sự xúc động, buồn bã, vui mừng quá mức