汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酒肆 (jiǔ sì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酒肆
[jiǔ sì]
tửu tứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tiệm rượu
2
cửa hàng rượu
3
quán rượu
Ví dụ
茶楼酒肆
chá lóu jiǔ sì
quán trà, quán rượu
Từ ghép
0 từ chứa “酒肆”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉酒馆
茶楼~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn
肆
sì
tứ
Không kiềm chế, buông thả, làm bừa bãi; Cửa hàng, quán; Bốn (chữ số cổ)