[jiǔ guǐ]
tửu quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酒鬼酒jiǔ guǐ jiǔ
tửu quỷ tửu
Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]