[nà zhèn]
na trận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
那阵儿nà zhèn er
Lúc đó; dạo đó (chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ hoặc tương lai)
那阵子nà zhèn zǐ
na trận tử
lúc đó; khi đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.